| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -45,72% | -3.962,95₫ | 8.668,43₫ | 18.320,73₫ | 4.274,68₫ | 4.705,48₫ |
| 2025 Năm ngoái | +738,76% | 7.634,95₫ | 1.033,48₫ | 39.588,91₫ | 737,95₫ | 8.668,43₫ |