| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +1,79% | 591,93₫ | 33.159,02₫ | 34.991,76₫ | 32.714,66₫ | 33.750,95₫ |
| 2025 Năm ngoái | +13,91% | 4.050,14₫ | 29.108,88₫ | 39.161,14₫ | 28.161,52₫ | 33.159,02₫ |