| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -77,56% | -11.528,17₫ | 14.863,15₫ | 19.964,04₫ | 1.849,77₫ | 3.334,98₫ |
| 2025 Năm ngoái | -85,79% | -89.706,82₫ | 104.569,97₫ | 116.183,57₫ | 14.689,64₫ | 14.863,15₫ |