| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +33,23% | 21,00₫ | 63,20₫ | 105,76₫ | 39,62₫ | 84,20₫ |
| 2025 Năm ngoái | +168,58% | 39,67₫ | 23,53₫ | 187,22₫ | 18,70₫ | 63,20₫ |