| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +2,55% | 39,40₫ | 1.545,42₫ | 2.897,62₫ | 1.510,38₫ | 1.584,81₫ |
| 2025 Năm ngoái | +11,42% | 158,43₫ | 1.386,99₫ | 1.563,54₫ | 1.224,59₫ | 1.545,42₫ |