| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -34,31% | -7,16₫ | 20,87₫ | 26,27₫ | 8,60₫ | 13,71₫ |
| 2025 Năm ngoái | -88,15% | -155,25₫ | 176,12₫ | 686,58₫ | 5,83₫ | 20,87₫ |