| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +65,69% | 9,91₫ | 15,09₫ | 55,26₫ | 13,33₫ | 25,00₫ |
| 2025 Năm ngoái | -72,00% | -38,80₫ | 53,88₫ | 203,62₫ | 0,3048₫ | 15,09₫ |