| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +17,42% | 43.061,93₫ | 247.163,28₫ | 316.124,51₫ | 125.971,89₫ | 290.225,21₫ |
| 2025 Năm ngoái | -36,24% | -140.453,31₫ | 387.616,59₫ | 479.152,62₫ | 133.132,30₫ | 247.163,28₫ |