| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -85,37% | -0,8372₫ | 0,9806₫ | 1,48₫ | 0,02714₫ | 0,1435₫ |
| 2025 Năm ngoái | -83,07% | -4,81₫ | 5,79₫ | 6,41₫ | 0,5874₫ | 0,9806₫ |