| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -41,64% | -0,9789₫ | 2,35₫ | 6,99₫ | 1,19₫ | 1,37₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,60% | -51,05₫ | 53,40₫ | 86,54₫ | 0,7886₫ | 2,35₫ |