| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -47,90% | -177.240,65₫ | 370.004,31₫ | 445.487,50₫ | 171.068,17₫ | 192.763,66₫ |
| 2025 Năm ngoái | -65,39% | -699.158,94₫ | 1.069.163,25₫ | 1.330.969,82₫ | 341.857,23₫ | 370.004,31₫ |