| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -36,29% | -0,09819₫ | 0,2705₫ | 0,2830₫ | 0,1586₫ | 0,1723₫ |
| 2025 Năm ngoái | +128,32% | 0,1520₫ | 0,1185₫ | 0,2857₫ | 0,06891₫ | 0,2705₫ |