| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -52,39% | -5.358,83₫ | 10.229,09₫ | 11.173,83₫ | 4.750,03₫ | 4.870,26₫ |
| 2025 Năm ngoái | -29,40% | -4.260,60₫ | 14.489,70₫ | 19.739,48₫ | 8.781,67₫ | 10.229,09₫ |