| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -49,46% | -0,5963₫ | 1,21₫ | 1,47₫ | 0,5763₫ | 0,6092₫ |
| 2025 Năm ngoái | -31,05% | -0,5428₫ | 1,75₫ | 305,43₫ | 0,8579₫ | 1,21₫ |