| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -42,89% | -0,08119₫ | 0,1893₫ | 0,2355₫ | 0,05760₫ | 0,1081₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,72% | -4,23₫ | 4,42₫ | 4,61₫ | 0,1385₫ | 0,1893₫ |