| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -61,32% | -35,92₫ | 58,58₫ | 63,36₫ | 21,05₫ | 22,66₫ |
| 2025 Năm ngoái | -87,30% | -402,59₫ | 461,17₫ | 574,71₫ | 43,92₫ | 58,58₫ |