| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -29,36% | -0,00002171₫ | 0,00007396₫ | 0,0003141₫ | 0,00001689₫ | 0,00005225₫ |
| 2025 Năm ngoái | -59,24% | -0,0001075₫ | 0,0001815₫ | 0,0001999₫ | 0,00004163₫ | 0,00007396₫ |