| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -31,13% | -4.372.644,59₫ | 14.044.507,09₫ | 15.834.185,30₫ | 9.304.560,47₫ | 9.671.862,49₫ |
| 2025 Năm ngoái | -41,18% | -9.831.718,90₫ | 23.876.225,99₫ | 28.463.004,87₫ | 12.246.063,27₫ | 14.044.507,09₫ |