| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -57,60% | -20,11₫ | 34,92₫ | 59,58₫ | 12,44₫ | 14,81₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,08% | -1.162,46₫ | 1.197,38₫ | 3.009,30₫ | 32,96₫ | 34,92₫ |