| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -19,46% | -24,03₫ | 123,46₫ | 132,86₫ | 97,91₫ | 99,43₫ |
| 2025 Năm ngoái | -81,36% | -538,91₫ | 662,37₫ | 706,14₫ | 121,49₫ | 123,46₫ |