| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -64,53% | -1.089,95₫ | 1.688,99₫ | 2.138,87₫ | 568,79₫ | 599,04₫ |
| 2025 Năm ngoái | -86,90% | -11.207,34₫ | 12.896,33₫ | 14.869,46₫ | 1.231,23₫ | 1.688,99₫ |
| 2024 | +15,21% | 1.702,15₫ | 11.191,56₫ | 46.760,39₫ | 6.629,69₫ | 12.893,70₫ |
| 2023 | +162,49% | 6.929,61₫ | 4.264,58₫ | 26.282,00₫ | 3.017,56₫ | 11.194,19₫ |
| 2022 | -96,93% | -135.003,73₫ | 139.276,20₫ | 150.141,54₫ | 4.125,14₫ | 4.272,47₫ |