| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +35,09% | 5.316.308,05₫ | 15.148.615,93₫ | 21.839.790,30₫ | 11.844.920,85₫ | 20.464.923,98₫ |
| 2025 Năm ngoái | +223,71% | 10.468.948,60₫ | 4.679.667,34₫ | 26.443.234,73₫ | 4.506.432,24₫ | 15.148.615,93₫ |