| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -86,01% | -16.978,11₫ | 19.739,79₫ | 22.560,94₫ | 675,71₫ | 2.761,68₫ |
| 2025 Năm ngoái | -56,38% | -25.509,31₫ | 45.249,10₫ | 55.418,00₫ | 14.082,44₫ | 19.739,79₫ |