| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | -59,29% | -43.947.392,00₫ | 74.124.320,00₫ | 113.176.660,00₫ | 8.435.200,00₫ | 30.176.928,00₫ |
| 2021 | +73,63% | 31.456.178,80₫ | 42.720.861,20₫ | 207.822.240,00₫ | 30.837.246,00₫ | 74.177.040,00₫ |