| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -48,00% | -41.251.433,22₫ | 85.949.255,30₫ | 100.971.301,46₫ | 42.961.473,50₫ | 44.697.822,09₫ |
| 2025 Năm ngoái | -59,24% | -124.832.940,44₫ | 210.729.579,12₫ | 243.220.344,44₫ | 80.503.434,72₫ | 85.896.638,68₫ |
| 2024 | -0,83% | -1.762.656,90₫ | 212.518.544,34₫ | 388.679.001,49₫ | 113.941.299,27₫ | 210.755.887,43₫ |
| 2023 | +58,70% | 78.582.927,94₫ | 133.882.999,77₫ | 419.749.117,96₫ | 120.781.460,39₫ | 212.465.927,71₫ |
| 2022 | -84,61% | -735.789.028,43₫ | 869.672.028,20₫ | 1.098.354.662,51₫ | 105.728.633,51₫ | 133.882.999,77₫ |
| 2021 | +45,58% | 272.312.602,02₫ | 597.383.366,75₫ | 2.499.289.640,00₫ | 465.652.123,82₫ | 869.695.968,77₫ |