BTCC/ Giá tiền điện tử / Yearn (YFI) / Giá Yearn lịch sử

Giá Yearn lịch sử

VND
Giá
44.760.727,99₫
Thay đổi 24h %
-2,58%
Thay đổi 24 giờ
-1.186.983,02₫
Thay đổi 24h %
-2,58%
Mức cao nhất mọi thời đại (ATH)( 2021-05-12)
2.458.131.170,42₫
Mức thấp nhất mọi thời đại (ATL)( 2020-07-21)
19.453.395,14₫
Thay đổi 24 giờ
-1.186.983,02₫
Từ mức cao nhất lịch sử
5 năm, 1 tháng, 13 ngày
Từ mức thấp nhất lịch sử
5 năm, 11 tháng, 4 ngày
1 ngày
7 ngày
1 tháng
Thời gian Giá mở cửa Giá cao nhất Giá thấp nhất Giá đóng cửa Khối lượng

Hiệu suất giá lịch sử

Năm Mức thay đổi (%) Mức thay đổi giá Giá mở cửa Giá cao nhất Giá thấp nhất Giá đóng cửa
2026 Năm nay -48,00% -41.251.433,22₫ 85.949.255,30₫ 100.971.301,46₫ 42.961.473,50₫ 44.697.822,09₫
2025 Năm ngoái -59,24% -124.832.940,44₫ 210.729.579,12₫ 243.220.344,44₫ 80.503.434,72₫ 85.896.638,68₫
2024 -0,83% -1.762.656,90₫ 212.518.544,34₫ 388.679.001,49₫ 113.941.299,27₫ 210.755.887,43₫
2023 +58,70% 78.582.927,94₫ 133.882.999,77₫ 419.749.117,96₫ 120.781.460,39₫ 212.465.927,71₫
2022 -84,61% -735.789.028,43₫ 869.672.028,20₫ 1.098.354.662,51₫ 105.728.633,51₫ 133.882.999,77₫
2021 +45,58% 272.312.602,02₫ 597.383.366,75₫ 2.499.289.640,00₫ 465.652.123,82₫ 869.695.968,77₫