| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -17,35% | -16.948,49₫ | 97.660,86₫ | 110.557,59₫ | 60.250,12₫ | 80.712,37₫ |
| 2025 Năm ngoái | -11,85% | -13.122,71₫ | 110.783,58₫ | 161.088,87₫ | 48.152,40₫ | 97.660,86₫ |