| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -83,52% | -425,04₫ | 508,93₫ | 795,44₫ | 69,27₫ | 83,90₫ |
| 2025 Năm ngoái | +1.116.146,31% | 507,63₫ | 0,04548₫ | 561,99₫ | 0,04160₫ | 507,67₫ |