| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -11,73% | -1.386,44₫ | 11.821,61₫ | 20.555,02₫ | 1.899,03₫ | 10.435,16₫ |
| 2025 Năm ngoái | +348,74% | 9.187,19₫ | 2.634,42₫ | 32.266,91₫ | 508,46₫ | 11.821,61₫ |