| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,00% | ₫0.0000000000000114335624301631360.0131143 | 61,77₫ | 61,77₫ | 61,77₫ | 61,77₫ |
| 2025 Năm ngoái | +25,36% | 12,49₫ | 49,28₫ | 62,91₫ | 39,33₫ | 61,77₫ |