| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -82,96% | -9,35₫ | 11,26₫ | 18,25₫ | 0,2623₫ | 1,92₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,60% | -2.774,97₫ | 2.786,23₫ | 2.786,23₫ | 10,29₫ | 11,26₫ |