| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -24,35% | -1,36₫ | 5,59₫ | 6,10₫ | 3,26₫ | 4,23₫ |
| 2025 Năm ngoái | -85,32% | -32,52₫ | 38,11₫ | 56,42₫ | 2,65₫ | 5,59₫ |