| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -77,01% | -3.476.401,46₫ | 4.514.375,53₫ | 5.704.618,03₫ | 934.230,53₫ | 1.037.974,07₫ |
| 2025 Năm ngoái | -61,29% | -7.147.218,53₫ | 11.661.594,06₫ | 19.431.656,69₫ | 4.139.724,00₫ | 4.514.375,53₫ |