| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -45,98% | -40,03₫ | 87,06₫ | 98,47₫ | 47,03₫ | 47,03₫ |
| 2025 Năm ngoái | -80,83% | -367,03₫ | 454,09₫ | 1.066,36₫ | 86,05₫ | 87,06₫ |