| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -54,35% | -47,27₫ | 86,97₫ | 101,66₫ | 39,13₫ | 39,71₫ |
| 2025 Năm ngoái | -78,93% | -325,73₫ | 412,70₫ | 881,21₫ | 73,27₫ | 86,97₫ |