| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -50,06% | -6,75₫ | 13,49₫ | 30,29₫ | 5,81₫ | 6,73₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,08% | -330,85₫ | 344,34₫ | 372,24₫ | 13,46₫ | 13,49₫ |