| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -71,28% | -9,26₫ | 12,99₫ | 15,73₫ | 3,73₫ | 3,73₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,40% | -800,25₫ | 813,23₫ | 1.046,90₫ | 12,97₫ | 12,99₫ |