| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +127,88% | 4,64₫ | 3,63₫ | 15,65₫ | 1,84₫ | 8,26₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,71% | -1.262,48₫ | 1.266,11₫ | 2.221,28₫ | 2,81₫ | 3,63₫ |