| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -28,70% | -36,23₫ | 126,22₫ | 205,26₫ | 88,40₫ | 90,00₫ |
| 2025 Năm ngoái | -74,71% | -372,86₫ | 499,08₫ | 681,05₫ | 124,25₫ | 126,22₫ |