| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -37,51% | -47,84₫ | 127,56₫ | 142,28₫ | 60,57₫ | 79,72₫ |
| 2025 Năm ngoái | -72,48% | -335,91₫ | 463,48₫ | 618,22₫ | 97,22₫ | 127,56₫ |