| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -73,42% | -298,74₫ | 406,88₫ | 456,91₫ | 56,69₫ | 108,13₫ |
| 2025 Năm ngoái | -69,55% | -929,25₫ | 1.336,13₫ | 1.424,88₫ | 232,50₫ | 406,88₫ |