| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -42,30% | -308,37₫ | 729,06₫ | 1.058,72₫ | 402,72₫ | 420,69₫ |
| 2025 Năm ngoái | +55,41% | 259,95₫ | 469,10₫ | 1.792,44₫ | 230,58₫ | 729,06₫ |