| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -58,07% | -133,49₫ | 229,87₫ | 230,24₫ | 53,21₫ | 96,38₫ |
| 2025 Năm ngoái | -72,60% | -609,00₫ | 838,87₫ | 852,80₫ | 229,81₫ | 229,87₫ |