| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -38,04% | -41.713,09₫ | 109.660,82₫ | 152.947,99₫ | 57.191,53₫ | 67.947,73₫ |
| 2025 Năm ngoái | -54,58% | -131.435,58₫ | 240.834,05₫ | 276.775,52₫ | 72.145,28₫ | 109.398,47₫ |
| 2024 | -21,12% | -64.537,23₫ | 305.633,63₫ | 483.766,87₫ | 119.105,29₫ | 241.096,40₫ |
| 2023 | +203,13% | 204.630,24₫ | 100.741,04₫ | 389.584,49₫ | 78.966,28₫ | 305.371,28₫ |
| 2022 | -74,57% | -296.189,15₫ | 397.192,54₫ | 443.365,52₫ | 78.966,28₫ | 101.003,39₫ |
| 2021 | +332,20% | 305.292,58₫ | 91.899,96₫ | 3.873.125,73₫ | 87.886,06₫ | 397.192,54₫ |