| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -18,25% | -27,67₫ | 151,67₫ | 223,02₫ | 108,43₫ | 123,99₫ |
| 2025 Năm ngoái | -56,17% | -194,43₫ | 346,12₫ | 438,83₫ | 83,73₫ | 151,69₫ |
| 2024 | +231,49% | 241,74₫ | 104,43₫ | 559,24₫ | 67,20₫ | 346,17₫ |
| 2023 | +48,65% | 34,20₫ | 70,30₫ | 263,31₫ | 36,86₫ | 104,51₫ |
| 2022 | -84,33% | -378,38₫ | 448,68₫ | 487,12₫ | 46,08₫ | 70,30₫ |