| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -24,35% | -3.177,91₫ | 13.048,65₫ | 16.897,95₫ | 8.804,42₫ | 9.870,74₫ |
| 2025 Năm ngoái | -61,46% | -20.810,44₫ | 33.859,09₫ | 41.573,49₫ | 11.073,98₫ | 13.048,65₫ |
| 2024 | +27,45% | 7.293,13₫ | 26.565,96₫ | 50.262,06₫ | 14.243,99₫ | 33.859,09₫ |
| 2023 | +40,78% | 7.688,07₫ | 18.851,56₫ | 39.230,21₫ | 16.218,66₫ | 26.539,63₫ |
| 2022 | -83,51% | -95.442,63₫ | 114.294,19₫ | 141.255,09₫ | 18.403,97₫ | 18.851,56₫ |
| 2021 | +115,90% | 61.341,30₫ | 52.926,56₫ | 241.463,26₫ | 51.138,82₫ | 114.267,86₫ |
| 2020 | +48,59% | 17.311,32₫ | 35.628,40₫ | 118.311,99₫ | 25.012,55₫ | 52.939,72₫ |