| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,07% | 19,56₫ | 26.340,31₫ | 26.418,98₫ | 26.273,43₫ | 26.359,87₫ |
| 2025 Năm ngoái | +0,10% | 25,03₫ | 26.315,29₫ | 26.570,74₫ | 26.204,92₫ | 26.340,31₫ |