| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +19,37% | 2,57₫ | 13,27₫ | 20,50₫ | 1,81₫ | 15,84₫ |
| 2025 Năm ngoái | -49,75% | -13,13₫ | 26,40₫ | 47,38₫ | 2,63₫ | 13,27₫ |