| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -69,96% | -143,27₫ | 204,78₫ | 239,47₫ | 49,53₫ | 61,52₫ |
| 2025 Năm ngoái | -25,47% | -69,99₫ | 274,77₫ | 405,50₫ | 103,44₫ | 204,78₫ |