| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +243,30% | 1.436,53₫ | 590,43₫ | 6.206,07₫ | 372,48₫ | 2.026,96₫ |
| 2025 Năm ngoái | -27,18% | -220,37₫ | 810,80₫ | 22.949,74₫ | 311,33₫ | 590,43₫ |