| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -40,11% | -311,03₫ | 775,44₫ | 1.070,85₫ | 355,76₫ | 464,41₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,63% | -8.489,91₫ | 9.265,59₫ | 14.339,30₫ | 726,78₫ | 775,68₫ |